"clannish" en Vietnamese
Definición
Chỉ những nhóm người luôn gắn bó với nhóm của mình và không hòa nhập với người ngoài, thường khiến người khác cảm thấy không được chào đón.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu áp dụng cho nhóm, gia đình; không dùng cho cá nhân. Sắc thái thường tiêu cực, mang tính bài xích rõ rệt hơn so với 'exclusive'.
Ejemplos
The club was very clannish and did not accept new members.
Câu lạc bộ này rất **bè phái** và không chấp nhận thành viên mới.
Some families are so clannish that outsiders feel uncomfortable.
Một số gia đình quá **bè phái** khiến người ngoài cảm thấy không thoải mái.
Their group at school is quite clannish and ignores everyone else.
Nhóm của họ ở trường khá **cục bộ** và phớt lờ mọi người khác.
I tried to join their conversation, but they were a little too clannish for me.
Tôi đã cố gắng tham gia cuộc trò chuyện của họ, nhưng họ quá **bè phái** đối với tôi.
It can be hard to fit in when a team acts in such a clannish way.
Thật khó để hòa nhập khi một đội cư xử quá **cục bộ** như vậy.
Their neighborhood has a reputation for being pretty clannish—everyone knows each other but keeps to themselves.
Khu phố của họ nổi tiếng là khá **bè phái**—ai cũng biết nhau nhưng không giao lưu với ngoài.