"clamouring" en Vietnamese
Definición
Gây ồn ào hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách to tiếng, nhất là khi nhiều người cùng làm. Cũng dùng khi ai đó liên tục yêu cầu hoặc làm ầm ĩ để được chú ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc báo chí khi mô tả đám đông đòi hỏi. Hội thoại hàng ngày thường dùng 'hét' hoặc 'đòi'. Thường gặp cùng 'for' như trong 'clamouring for change'.
Ejemplos
The children were clamouring for ice cream.
Bọn trẻ đang **la ó** đòi kem.
Protesters were clamouring outside the building.
Những người biểu tình **la ó** ngoài tòa nhà.
Fans were clamouring to meet the celebrity.
Người hâm mộ **la ó** để được gặp người nổi tiếng.
Reporters were clamouring for a statement after the scandal broke.
Sau vụ bê bối, các phóng viên **la ó** đòi phát ngôn.
Everyone is clamouring for answers, but nobody knows the full story yet.
Mọi người đều **la ó** đòi câu trả lời, nhưng chưa ai biết hết sự thật.
The crowd kept clamouring despite officials asking them to stay calm.
Dù các quan chức yêu cầu bình tĩnh nhưng đám đông vẫn tiếp tục **la ó**.