"clairvoyants" en Vietnamese
Definición
Những người được cho là có khả năng nhìn thấy những điều người khác không thấy, đặc biệt là sự kiện trong tương lai hoặc thông tin bí mật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người tự nhận có khả năng tâm linh, hay xuất hiện trong truyện thần bí hoặc bói toán. Không dùng trong bối cảnh khoa học.
Ejemplos
Some people visit clairvoyants to find out about their future.
Một số người đến gặp **nhà ngoại cảm** để biết về tương lai của mình.
Clairvoyants are often shown in movies with crystal balls.
**Nhà ngoại cảm** thường được miêu tả trong phim với quả cầu pha lê.
Many people do not believe that clairvoyants have real powers.
Nhiều người không tin rằng **nhà ngoại cảm** có năng lực thật sự.
I've never met any real clairvoyants, but their stories are always fascinating.
Tôi chưa từng gặp **nhà ngoại cảm** thực sự, nhưng câu chuyện của họ luôn rất hấp dẫn.
Some TV shows claim their contestants are clairvoyants, but it’s often entertainment.
Một số chương trình truyền hình nói thí sinh của họ là **nhà ngoại cảm**, nhưng thường chỉ để giải trí.
The town’s festival invited several clairvoyants to read people’s fortunes.
Lễ hội của thị trấn đã mời một số **nhà ngoại cảm** đến xem bói cho mọi người.