¡Escribe cualquier palabra!

"clack" en Vietnamese

lạch cạchtiếng lạch cạch

Definición

Hai vật cứng va vào nhau tạo ra âm thanh ngắn, sắc, thường lặp lại; hoặc gây ra âm thanh đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả âm thanh cơ học hoặc lặp lại như tiếng máy đánh chữ, giày cao gót hay răng. Có dạng động từ 'clacking'. Ít gặp trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

The old typewriter started to clack loudly.

Chiếc máy đánh chữ cũ bắt đầu **lạch cạch** lớn.

You can hear the clack of her high heels down the hall.

Bạn có thể nghe thấy **tiếng lạch cạch** giày cao gót của cô ấy trong hành lang.

Her teeth clacked together in the cold wind.

Răng của cô ấy **lạch cạch** đập vào nhau trong gió lạnh.

Whenever she gets nervous, her fingernails clack on the table.

Mỗi khi cô ấy hồi hộp, móng tay lại **lạch cạch** lên bàn.

I love the clack of billiard balls breaking at the start of a game.

Tôi thích **tiếng lạch cạch** khi những quả bi-a va vào nhau lúc bắt đầu trận đấu.

The train doors clacked shut just as we arrived.

Cửa tàu **lạch cạch** đóng lại đúng lúc chúng tôi đến nơi.