¡Escribe cualquier palabra!

"civvies" en Vietnamese

quần áo thường ngày

Definición

Quần áo bình thường, đặc biệt là khi được mặc bởi những người thường xuyên mặc đồng phục như lính hoặc cảnh sát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, chủ yếu dùng ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung; thường dùng cho quân đội, cảnh sát hoặc nghề phải mặc đồng phục.

Ejemplos

He changed into his civvies after work.

Anh ấy thay **quần áo thường ngày** sau khi làm việc.

Soldiers wear uniforms on duty and civvies when they're off.

Binh lính mặc đồng phục khi làm nhiệm vụ và mặc **quần áo thường ngày** khi nghỉ.

She forgot to bring her civvies for the weekend.

Cô ấy quên mang theo **quần áo thường ngày** cho cuối tuần.

You'll feel more comfortable once you get out of that uniform and into your civvies.

Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi thay ra khỏi đồng phục và mặc **quần áo thường ngày**.

Even in his civvies, you could tell he was in the military.

Ngay cả khi mặc **quần áo thường ngày**, bạn vẫn nhận ra anh ấy là lính.

After months overseas, it felt great to finally put on my civvies.

Sau nhiều tháng ở nước ngoài, thật tuyệt khi cuối cùng cũng được mặc **quần áo thường ngày**.