"cites" en Vietnamese
Definición
Đề cập hoặc nhắc đến cái gì đó như bằng chứng hoặc dẫn nguồn, ví dụ để hỗ trợ lập luận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc pháp lý, ví dụ 'cites evidence', 'cites a source'. Không dùng nhầm với 'site' hoặc 'sight'.
Ejemplos
She cites several studies in her report.
Cô ấy **trích dẫn** một số nghiên cứu trong báo cáo của mình.
The article cites new statistics about climate change.
Bài báo **trích dẫn** số liệu thống kê mới về biến đổi khí hậu.
He cites the law to support his argument.
Anh ấy **trích dẫn** luật để củng cố lập luận của mình.
Whenever someone asks for proof, she cites research papers.
Bất cứ khi nào ai đó hỏi bằng chứng, cô ấy đều **trích dẫn** các bài nghiên cứu.
This report cites more sources than last year’s.
Báo cáo này **trích dẫn** nhiều nguồn hơn so với năm ngoái.
The judge often cites past cases when making decisions.
Thẩm phán thường xuyên **trích dẫn** các vụ án trước đó khi ra quyết định.