"cirrhotic" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh xơ gan, đặc biệt là gan xơ hóa hoặc người mắc bệnh này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa: 'bệnh nhân xơ gan', 'gan xơ', v.v.; không dùng trong nói chuyện thường ngày.
Ejemplos
The doctor said his liver is cirrhotic.
Bác sĩ nói gan của anh ấy đã **xơ gan**.
A cirrhotic patient needs special care.
Bệnh nhân **xơ gan** cần được chăm sóc đặc biệt.
He developed cirrhotic changes after years of illness.
Sau nhiều năm bệnh tật, anh ấy đã phát triển các biến chứng **xơ gan**.
Her cirrhotic liver makes some treatments impossible.
Lá gan **xơ gan** của cô ấy khiến một số phương pháp điều trị không thể thực hiện được.
He's one of the hospital's longest surviving cirrhotic patients.
Anh ấy là một trong những bệnh nhân **xơ gan** sống lâu nhất của bệnh viện.
Doctors often refer to patients as 'cirrhotic,' especially in case discussions.
Các bác sĩ thường gọi bệnh nhân là '**xơ gan**', đặc biệt khi thảo luận các ca lâm sàng.