¡Escribe cualquier palabra!

"circular" en Vietnamese

hình trònthông tư (văn bản)

Definición

Có dạng hình tròn; cũng chỉ một loại văn bản hoặc thông báo gửi cho nhiều người cùng lúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ hình dáng hoặc chuyển động ('bàn hình tròn', 'chuyển động tròn'). Nghĩa văn bản 'thông tư' chủ yếu dùng trong môi trường hành chính, công sở.

Ejemplos

The table in the kitchen is circular.

Bàn trong bếp có dạng **hình tròn**.

Please draw a circular shape on your paper.

Hãy vẽ một hình **tròn** lên giấy của bạn.

We received a circular at work about the new policy.

Chúng tôi nhận được một **thông tư** ở nơi làm việc về chính sách mới.

Her earrings have a beautiful circular pattern.

Hoa tai của cô ấy có họa tiết **hình tròn** rất đẹp.

They sat in a circular arrangement during the meeting.

Họ ngồi theo kiểu **hình tròn** trong buổi họp.

A circular was sent out to all employees to inform them of the changes.

Một **thông tư** đã được gửi đến tất cả nhân viên để thông báo về các thay đổi.