¡Escribe cualquier palabra!

"circular firing squad" en Vietnamese

tập thể tự bắn vào chân mìnhxung đột nội bộ phá hoại lẫn nhau

Definición

Một tình huống khi một nhóm người tự gây tổn hại cho chính mình bằng cách tranh cãi, tấn công hoặc đổ lỗi lẫn nhau thay vì hợp tác để cùng phát triển. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hay tổ chức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính hình tượng và thường dùng để phê phán nhóm tự gây chia rẽ hoặc tự làm hại mình. Gặp nhiều trong truyền thông, phân tích xã hội hoặc nói đùa, ít dùng trong văn bản chính thức.

Ejemplos

The committee became a circular firing squad when members started blaming each other.

Khi các thành viên bắt đầu đổ lỗi cho nhau, ủy ban đã trở thành một **tập thể tự bắn vào chân mình**.

The team was supposed to unite, but instead they formed a circular firing squad.

Lẽ ra cả đội phải đoàn kết nhưng họ lại biến thành một **tập thể tự bắn vào chân mình**.

Fighting among members turned the project into a circular firing squad.

Mâu thuẫn trong nhóm đã biến dự án thành một **tập thể tự bắn vào chân mình**.

Online debates these days are just a circular firing squad—everyone attacks their own side.

Dạo này tranh luận trên mạng chỉ là **tập thể tự bắn vào chân mình**—ai cũng tấn công chính phe mình.

If we keep acting like a circular firing squad, we'll never solve our problems.

Nếu chúng ta cứ tiếp tục như một **tập thể tự bắn vào chân mình**, chúng ta sẽ không bao giờ giải quyết được vấn đề của mình.

Their campaign meetings turned into a circular firing squad, leaving them weaker before the election.

Các cuộc họp vận động tranh cử của họ trở thành **tập thể tự bắn vào chân mình**, khiến họ yếu đi trước bầu cử.