"cinches" en Vietnamese
Definición
'Cinches' là những dây đai dùng để giữ yên ngựa chắc chắn trên lưng ngựa. Ngoài ra, từ này cũng dùng chỉ việc gì đó rất dễ làm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực cưỡi ngựa hoặc khi nói về miền Tây nước Mỹ. Nghĩa dễ dàng ('cinch' là việc dễ) xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Đừng nhầm với 'clinch' (giải quyết chắc chắn).
Ejemplos
We tightened the cinches on the horse before riding.
Chúng tôi đã siết chặt các **đai yên** trên ngựa trước khi cưỡi.
Saddles have two cinches for extra security.
Yên ngựa thường có hai **đai yên** để đảm bảo an toàn hơn.
Those math problems were real cinches for her.
Những bài toán đó thực sự là **việc dễ làm** đối với cô ấy.
Replacing the batteries in this remote is a total cinch.
Thay pin cho chiếc điều khiển này là một **việc dễ làm**.
With her experience, these challenges are just cinches to her.
Với kinh nghiệm của cô ấy, những thử thách này chỉ là **việc dễ làm** thôi.
Don’t worry about the test—those questions are cinches if you study.
Đừng lo về bài kiểm tra—nếu học, những câu hỏi đó sẽ là **việc dễ làm**.