"churns" en Vietnamese
Definición
Để mạnh tay khuấy động chất lỏng hoặc đánh kem làm bơ; cũng có thể chỉ cảm giác bồn chồn hoặc khó chịu trong lòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho chất lỏng, cảm xúc bồn chồn ('bụng cồn cào'). Không dùng cho vật thể rắn. Còn nghĩa 'churn rate' trong kinh doanh thì hiếm dùng dạng động từ.
Ejemplos
The washing machine churns the clothes during the wash cycle.
Máy giặt **khuấy đảo** quần áo trong chu trình giặt.
He churns the cream to make butter.
Anh ấy **đánh** kem để làm bơ.
The river churns after heavy rain.
Dòng sông **khuấy đảo** sau trận mưa lớn.
My stomach churns when I have to speak in public.
Khi phải nói trước đám đông, bụng tôi **cồn cào**.
The ocean churns during a big storm, making huge waves.
Biển **khuấy đảo** dữ dội tạo ra những con sóng lớn khi bão lớn đến.
The news churns up old memories every time I hear it.
Tin tức này **khuấy đảo** các ký ức cũ mỗi lần tôi nghe thấy.