¡Escribe cualquier palabra!

"chumping" en Vietnamese

hành động ngốc nghếchbị lừa

Definición

'Chumping' là từ lóng chỉ hành động ngốc nghếch hoặc dễ dàng bị lừa, khiến bản thân trở nên ngây thơ hay nực cười.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh khi bạn bè trêu đùa nhau. Không dùng trong văn bản trang trọng. Không nhầm với 'chomping' (nhai).

Ejemplos

He was chumping again when he believed that silly story.

Anh ấy lại **hành động ngốc nghếch** khi tin vào câu chuyện ngớ ngẩn đó.

Stop chumping and think before you act!

Đừng **hành động ngốc nghếch** nữa, hãy suy nghĩ trước khi làm!

They laughed at him for chumping so easily.

Họ đã cười anh ấy vì anh ấy **bị lừa** quá dễ dàng.

I can't believe I was chumping and bought that fake ticket!

Tôi không ngờ mình lại **hành động ngốc nghếch** khi mua cái vé giả đó!

You're totally chumping if you fall for that scam email.

Nếu bạn tin vào email lừa đảo đó, bạn thật sự đang **bị lừa**.

We spent the whole afternoon chumping around trying to fix the old TV.

Chúng tôi đã **hành động ngốc nghếch** cả buổi chiều để sửa cái tivi cũ.