"chum in the water" en Vietnamese
Definición
Ban đầu, "chum in the water" nghĩa là thả mồi xuống nước để thu hút cá hoặc cá mập. Nghĩa bóng là một điều gì thu hút sự chú ý mạnh mẽ, đặc biệt từ những người muốn lợi dụng cơ hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống cạnh tranh để mô tả một cơ hội hoặc điểm yếu dễ bị người khác lợi dụng.
Ejemplos
The mistake was like chum in the water for the competition.
Sai lầm đó giống như **mồi trong nước** cho đối thủ.
When she announced her resignation, it was chum in the water for reporters.
Khi cô ấy thông báo từ chức, đó là **mồi trong nước** cho các phóng viên.
Posting private information online is like throwing chum in the water for hackers.
Đăng thông tin cá nhân lên mạng như ném **mồi trong nước** cho hacker.
After the rumor broke, it was chum in the water for gossip blogs.
Tin đồn lan ra, đó chính là **mồi trong nước** cho các blog tin đồn.
His careless comment was basically chum in the water for critics.
Bình luận bất cẩn của anh ấy chẳng khác gì **mồi trong nước** cho các nhà phê bình.
Raising prices without good reason is throwing chum in the water for angry customers.
Tăng giá vô cớ chẳng khác nào ném **mồi trong nước** cho khách hàng tức giận.