"chug along" en Indonesian
Definición
Diễn tả việc một việc hay quá trình diễn ra chậm rãi nhưng không ngừng; có tiến triển đều đặn.
Notas de Uso (Indonesian)
Cụm từ này thường dùng trong hội thoại để nói về công việc, dự án, hoặc máy móc hoạt động chậm rãi nhưng đều đặn; không dùng cho tiến triển nhanh hoặc bất ngờ.
Ejemplos
The old train chugs along the tracks every morning.
Chiếc tàu cũ mỗi sáng đều **tiến đều đều** trên đường ray.
The project is chugging along, even if it's slow.
Dự án vẫn **tiến đều đều**, dù hơi chậm.
Despite the rain, the runners chugged along the path.
Bất chấp trời mưa, các vận động viên vẫn **tiến đều đều** trên đường chạy.
Work has been busy, but things are chugging along as usual.
Công việc bận rộn, nhưng mọi thứ **tiến đều đều** như thường lệ.
Don't worry, the repairs are chugging along and should be done soon.
Đừng lo, việc sửa chữa đang **tiến đều đều** và sẽ sớm xong thôi.
My old car just keeps chugging along, even with all its problems.
Chiếc xe cũ của tôi vẫn **tiến đều đều**, dù có bao nhiêu vấn đề.