"chuck it in" en Indonesian
Definición
“Bỏ cuộc” nghĩa là dừng hẳn một việc gì đó hoặc từ bỏ ý định tiếp tục. Ngoài ra, cũng thường dùng khi vứt bỏ một vật gì không cần thiết.
Notas de Uso (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. 'Bỏ cuộc' dành cho việc từ bỏ công việc, 'vứt đi' cho trường hợp đồ vật.
Ejemplos
I'm going to chuck it in and look for a new job.
Tôi sẽ **bỏ cuộc** và tìm một công việc mới.
If you don't like the plan, just chuck it in.
Nếu bạn không thích kế hoạch này thì cứ **bỏ cuộc** thôi.
She decided to chuck it in after a long day at work.
Sau một ngày dài làm việc, cô ấy đã quyết định **bỏ cuộc**.
Honestly, I've had enough of this—I'm just going to chuck it in.
Thật sự, tôi đã chịu đủ rồi—tôi sẽ **bỏ cuộc** thôi.
You don't have to chuck it in completely—maybe just take a break.
Bạn không cần phải **bỏ cuộc** hoàn toàn đâu—chỉ cần nghỉ ngơi một chút cũng được.
I tried to fix the printer for an hour, then I just chucked it in and called tech support.
Tôi đã cố sửa máy in một giờ, sau đó tôi **bỏ cuộc** và gọi hỗ trợ kỹ thuật.