¡Escribe cualquier palabra!

"chuck into" en Vietnamese

ném vào

Definición

Ném hoặc đặt thứ gì đó vào chỗ hoặc vật đựng một cách nhanh chóng và không cẩn thận, thường mang tính thân mật.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Chuck into' mang tính thân mật, chỉ dùng với vật thể thực, không dùng cho ý tưởng. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Úc, không nên dùng trong văn bản chính thức.

Ejemplos

I just chucked into the car whatever I could grab before we left.

Trước khi rời đi, tôi chỉ **ném vào** xe tất cả những gì tôi với được.

Could you chuck into the fridge that salad for me?

Bạn có thể **ném vào** tủ lạnh giúp mình phần salad đó không?

Don’t just chuck into the drawer—fold your clothes first!

Đừng chỉ **ném vào** ngăn kéo—gấp quần áo lại trước đã!

Please chuck into the trash any old papers you find.

Vui lòng **ném vào** thùng rác bất kỳ giấy tờ cũ nào bạn tìm thấy.

He chucked into the box all his toys before leaving.

Anh ấy **ném vào** hộp tất cả đồ chơi trước khi đi.

Just chuck into your bag anything you want to take.

Chỉ cần **ném vào** túi bất cứ thứ gì bạn muốn mang theo.