¡Escribe cualquier palabra!

"choppered" en Vietnamese

được di chuyển bằng trực thăngbị chặt bằng rìu

Definición

Từ này chỉ việc vận chuyển ai đó hoặc cái gì đó bằng trực thăng trong các tình huống khẩn cấp hoặc ở nơi xa xôi. Ngoài ra, còn có thể dùng nghĩa chặt bằng rìu hoặc dụng cụ tương tự.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính khẩu ngữ, chủ yếu gặp trong hoàn cảnh quân đội, cứu hộ hoặc hoạt động ngoài trời; 'choppered out' là chở đi bằng trực thăng. Nghĩa chặt ít gặp, thường dùng 'chopped' hơn.

Ejemplos

The injured climber was choppered to the hospital.

Người leo núi bị thương đã được **di chuyển bằng trực thăng** đến bệnh viện.

He was choppered out of the remote forest.

Anh ấy đã được **chở bằng trực thăng** ra khỏi khu rừng xa xôi.

The firewood was choppered into small pieces.

Củi đã được **chặt bằng rìu** thành những miếng nhỏ.

After his leg injury, he got choppered out just in time before the storm.

Sau khi bị chấn thương chân, anh ấy đã được **đưa đi bằng trực thăng** kịp lúc trước cơn bão.

We finally got choppered to the city after waiting for hours in the mountains.

Chúng tôi cuối cùng cũng được **chở bằng trực thăng** về thành phố sau nhiều giờ chờ đợi trên núi.

That old stump got totally choppered during the cleanup.

Cái gốc cây cũ đã bị **chặt nát** trong lúc dọn dẹp.