"choose among" en Vietnamese
Definición
Quyết định chọn một trong nhiều lựa chọn hoặc người khác nhau. Thường dùng khi có từ ba lựa chọn trở lên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng 'chọn trong số' khi có từ ba lựa chọn trở lên. Nếu chỉ có hai, hãy dùng 'chọn giữa'. Thường đi cùng danh từ số nhiều hoặc danh sách.
Ejemplos
You can choose among three colors: red, blue, and yellow.
Bạn có thể **chọn trong số** ba màu: đỏ, xanh và vàng.
Students must choose among several different classes.
Học sinh phải **chọn trong số** nhiều lớp học khác nhau.
She couldn't choose among all the delicious desserts.
Cô ấy không thể **chọn trong số** các món tráng miệng ngon lành đó.
It's hard to choose among friends when picking a team.
Thật khó để **chọn trong số** bạn bè khi lập nhóm.
How do you choose among job offers that all sound great?
Làm sao bạn **chọn trong số** các lời mời làm việc nghe hấp dẫn như vậy?
Sometimes you just have to choose among bad options.
Đôi khi bạn phải **chọn trong số** các lựa chọn tồi.