¡Escribe cualquier palabra!

"choleric" en Vietnamese

dễ nổi cáuhay cáu gắt

Definición

Chỉ người dễ nổi giận hoặc dễ cáu gắt. Thường mô tả tính cách dễ bị kích động hoặc bực bội.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, không dùng thường ngày. Thường gặp trong mô tả tính cách ('choleric temperament') hoặc văn học cổ điển.

Ejemplos

He has a choleric personality and gets angry easily.

Anh ấy có tính cách **dễ nổi cáu** và dễ tức giận.

The teacher is strict but not choleric.

Thầy giáo nghiêm khắc nhưng không **dễ nổi cáu**.

People avoided the choleric manager.

Mọi người tránh xa vị quản lý **dễ nổi cáu** đó.

Her choleric nature makes it hard for her to stay calm under stress.

Tính cách **dễ nổi cáu** khiến cô ấy khó giữ bình tĩnh khi gặp căng thẳng.

Despite his choleric outbursts, he is actually quite fair.

Dù có những lúc **dễ nổi cáu**, anh ấy thực ra khá công bằng.

You don’t want to cross someone with a choleric temperament in a bad mood!

Đừng chọc giận người có tính khí **dễ nổi cáu** khi họ đang bực mình!