"choke down" en Vietnamese
Definición
Ăn hoặc nuốt cái gì đó rất khó khăn, nhất là khi không muốn ăn hoặc thấy dở.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói không trang trọng, hay dùng khi phải ép mình ăn gì đó không ngon. Cũng có thể dùng nghĩa bóng với tin xấu, nhưng nghĩa đen là phổ biến hơn.
Ejemplos
He had to choke down the bitter medicine.
Anh ấy phải **nuốt vội** viên thuốc đắng.
She choked down her lunch quickly because she was late.
Cô ấy **nuốt vội** bữa trưa vì bị trễ.
The kids tried to choke down their vegetables.
Bọn trẻ cố **nuốt vội** rau củ của mình.
I could barely choke down that burnt toast this morning.
Sáng nay tôi **nuốt vội** miếng bánh mì cháy ấy.
He tried to choke down his anger and smile.
Anh ấy cố gắng **nuốt vào** cơn giận rồi mỉm cười.
Sometimes you just have to choke down the truth, even if it hurts.
Đôi khi bạn chỉ cần **nuốt vào** sự thật, dù nó có đau đớn.