"chitlin" en Vietnamese
Definición
Lòng non heo là món ăn làm từ ruột non của heo, rất phổ biến trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ và cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ 'chitlin' mang tính địa phương, chủ yếu dùng ở Mỹ và trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Từ chuẩn là 'chitterling.' Món này thường được chiên hoặc luộc và có mùi đặc trưng.
Ejemplos
She cooked chitlins for dinner last night.
Cô ấy đã nấu **chitlin** cho bữa tối hôm qua.
Some people love to eat chitlins with hot sauce.
Một số người thích ăn **chitlin** với tương ớt.
Chitlins are a traditional dish in Southern cooking.
**Chitlin** là món ăn truyền thống trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ.
I grew up eating my grandma's homemade chitlins every Thanksgiving.
Tôi lớn lên với món **chitlin** tự làm của bà vào mỗi dịp Lễ Tạ ơn.
Some folks can't get past the smell of chitlins, but they taste great to me.
Nhiều người không chịu được mùi **chitlin**, nhưng với tôi nó rất ngon.
We had a big family reunion and served fried chitlins for everyone.
Chúng tôi đã tổ chức họp mặt đại gia đình và phục vụ **chitlin** chiên cho mọi người.