"chitchatting" en Vietnamese
Definición
Nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về những điều không quan trọng; thường để giải trí hoặc giao lưu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'tám gẫu' hay dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng. Dùng giữa bạn bè hoặc người quen, tránh dùng cho chủ đề nghiêm túc.
Ejemplos
They were chitchatting in the cafeteria.
Họ đang **tám gẫu** trong căng tin.
We spent an hour chitchatting before the meeting.
Chúng tôi đã **tám gẫu** một tiếng trước buổi họp.
Stop chitchatting and focus on your homework.
Đừng **tám gẫu** nữa, tập trung làm bài tập đi.
We ended up chitchatting for so long that we forgot to order food.
Chúng tôi **tám gẫu** lâu đến mức quên luôn gọi đồ ăn.
I saw Sarah and Mike chitchatting near the coffee machine.
Tôi thấy Sarah và Mike đang **tám gẫu** cạnh máy pha cà phê.
Sometimes, chitchatting with friends is the best way to relax after a long day.
Đôi khi, **tám gẫu** với bạn bè là cách thư giãn tốt nhất sau một ngày dài.