¡Escribe cualquier palabra!

"chippies" en Vietnamese

khoai tây chiêntiệm cá và khoai tây chiên (thông tục, Anh-Anh)

Definición

'Chippies' là cách gọi thân mật của người Anh cho món khoai tây chiên hoặc đôi khi là tiệm cá chiên và khoai tây chiên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, đa phần ở Anh. Đôi khi còn chỉ tiệm bán cá và khoai tây chiên. Không dùng phổ biến ở Mỹ.

Ejemplos

Let's get some chippies after school.

Sau giờ học, mình đi ăn **khoai tây chiên** nhé.

She loves eating chippies with ketchup.

Cô ấy rất thích ăn **khoai tây chiên** với tương cà.

The chippies on this street are always busy.

Các tiệm **khoai tây chiên** ở con phố này lúc nào cũng đông khách.

I fancy some hot chippies with salt and vinegar tonight.

Tối nay mình thèm ăn **khoai tây chiên** nóng với muối và giấm quá.

We stopped at the chippies for a quick bite on our way home.

Trên đường về nhà, chúng tôi ghé vào tiệm **khoai tây chiên** ăn nhanh.

Nothing beats fresh chippies from the local shop.

Không gì sánh bằng **khoai tây chiên** nóng hổi từ tiệm gần nhà.