¡Escribe cualquier palabra!

"chippie" en Indonesian

quán cá và khoai tây chiênthợ mộc(xúc phạm) phụ nữ lẳng lơ

Definición

Đây là từ lóng tiếng Anh Anh dùng để chỉ quán bán cá và khoai tây chiên. Ở một số vùng, có thể chỉ thợ mộc hoặc là từ xúc phạm đến phụ nữ.

Notas de Uso (Indonesian)

'Chippie' phần lớn chỉ xuất hiện ở Anh. Hay dùng nhất là nghĩa quán bán cá và khoai tây chiên. Các nghĩa 'thợ mộc' và xúc phạm phụ nữ dùng trong ngữ cảnh rất hạn chế, cần cân nhắc trước khi sử dụng.

Ejemplos

Let's get dinner from the chippie tonight.

Tối nay mình lấy bữa tối từ **quán cá và khoai tây chiên** nhé.

There is a chippie near my house.

Gần nhà tôi có **quán cá và khoai tây chiên**.

My uncle works as a chippie.

Chú tôi làm **thợ mộc**.

After the pub, we always stop at the chippie for some fries.

Sau khi đi uống về, tụi mình luôn ghé **quán cá và khoai tây chiên** mua khoai tây chiên.

He’s a good chippie—he built our kitchen cabinets.

Anh ấy là một **thợ mộc** giỏi—tủ bếp nhà tôi là anh ấy làm đấy.

Some people think calling a woman a chippie is rude or offensive.

Nhiều người cho rằng gọi một phụ nữ là **phụ nữ lẳng lơ** là xúc phạm hoặc thô lỗ.