¡Escribe cualquier palabra!

"chip" en Vietnamese

chipmảnh vỡ nhỏkhoai tây chiên

Definición

Chip có thể là linh kiện điện tử rất nhỏ, mảnh vỡ nhỏ từ vật gì đó, hoặc lát khoai tây chiên mỏng. Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Tùy vào ngữ cảnh, 'chip' có thể chỉ bộ phận điện tử, miếng vỡ, hoặc đồ ăn vặt. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'chips' là snack khoai tây; tiếng Anh-Anh, 'chips' là khoai tây chiên giòn dày hơn giống 'french fries'.

Ejemplos

There is a small chip in the cup.

Có một **mảnh vỡ nhỏ** trên chiếc cốc.

He ate a bag of potato chips.

Anh ấy đã ăn hết một bịch **khoai tây chiên**.

This phone has a faster chip.

Điện thoại này có **chip** nhanh hơn.

I dropped the plate, and now it has a chip on the edge.

Tôi làm rơi đĩa, giờ cạnh nó bị **mảnh vỡ nhỏ**.

Can you grab some chips while you're at the store?

Bạn có thể mua thêm chút **khoai tây chiên** khi đi chợ không?

The new laptop uses a chip that saves battery life.

Chiếc laptop mới sử dụng **chip** tiết kiệm pin.