"chin up" en Vietnamese
Definición
Dùng để động viên ai đó giữ vững tinh thần, đừng mất hy vọng khi gặp khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, dùng khi an ủi hay tiếp thêm động lực, không dùng theo nghĩa đen về tư thế cơ thể.
Ejemplos
Chin up, you'll do better next time.
**Ngẩng cao đầu lên**, lần sau bạn sẽ làm tốt hơn.
She told me to keep my chin up after losing the game.
Sau khi thua trận, cô ấy bảo tôi **ngẩng cao đầu lên**.
It's tough, but try to keep your chin up.
Mọi chuyện khó khăn, nhưng cố **ngẩng cao đầu lên** nhé.
Bad days happen to everyone—just chin up and move forward.
Ai cũng có ngày tồi tệ — chỉ cần **ngẩng cao đầu lên** và bước tiếp.
Lost your job? Chin up, something better will come along.
Mất việc à? **Ngẩng cao đầu lên**, sẽ có thứ tốt hơn đến với bạn.
Whenever I feel down, my friends remind me to keep my chin up.
Mỗi khi tôi buồn, bạn bè lại nhắc tôi phải **ngẩng cao đầu lên**.