"chills" en Vietnamese
Definición
Cảm giác lạnh kèm run rẩy, thường do bệnh hoặc sợ hãi gây ra. Đôi khi cũng mô tả phản ứng cảm xúc mạnh làm toàn thân rùng mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường nói 'bị chills' khi ốm hoặc sốt. Cũng dùng khi nghe nhạc hay điều gì đó làm rùng mình cảm xúc. Phân biệt với 'chilly' chỉ thời tiết lạnh.
Ejemplos
I have the chills and a fever.
Tôi bị **ớn lạnh** và sốt.
Cold weather gives me the chills.
Thời tiết lạnh khiến tôi **ớn lạnh**.
She got chills after hearing the scary story.
Sau khi nghe chuyện đáng sợ, cô ấy cảm thấy **rùng mình**.
That song always gives me chills.
Bài hát đó luôn làm tôi **rùng mình**.
He started shaking with chills before the doctor arrived.
Anh ấy bắt đầu run lên vì **ớn lạnh** trước khi bác sĩ tới.
The movie’s ending sent chills down my spine.
Cái kết của bộ phim khiến tôi **rùng mình**.