"chillies" en Vietnamese
ớt
Definición
Ớt là loại quả nhỏ, cay, dùng để tạo vị cay và tăng hương vị cho món ăn. Có nhiều loại với các màu như đỏ, xanh, vàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng dạng số nhiều. Hay gặp trong cụm như 'ớt đỏ', 'ớt xanh', 'ớt khô', chỉ đa dạng các loại từ ít cay tới rất cay.
Ejemplos
Please add some chillies to the soup.
Vui lòng thêm một ít **ớt** vào súp.
The chillies are too spicy for me.
**Ớt** này cay quá đối với tôi.
We grow chillies in our garden.
Chúng tôi trồng **ớt** trong vườn nhà mình.
These green chillies pack a real punch!
Những quả **ớt** xanh này cay thật đấy!
Be careful not to touch your eyes after chopping chillies.
Cẩn thận, đừng chạm vào mắt sau khi cắt **ớt**.
He loves dishes with lots of chillies in them.
Anh ấy thích các món có nhiều **ớt**.