¡Escribe cualquier palabra!

"children should be seen and not heard" en Vietnamese

trẻ con nên im lặng và không nên nói

Definición

Đây là một câu thành ngữ nói rằng trẻ con nên ngồi ngoan, không nên nói chuyện trừ khi cần thiết. Câu này nhấn mạnh sự im lặng và kỷ luật ở trẻ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Ngày nay cách nói này nghe cứng nhắc, thường được nhắc lại khi nói về cách dạy con nghiêm khắc thời xưa hoặc để phê phán/dùng hài hước.

Ejemplos

My grandma always said, 'children should be seen and not heard'.

Bà tôi luôn nói: '**trẻ con nên im lặng và không nên nói**'.

The teacher believed that children should be seen and not heard in the classroom.

Cô giáo tin rằng trong lớp học, **trẻ con nên im lặng và không nên nói**.

In the past, many parents agreed that children should be seen and not heard.

Ngày xưa, nhiều phụ huynh đồng ý rằng **trẻ con nên im lặng và không nên nói**.

He rolled his eyes and said, 'Well, you know, in my house, children should be seen and not heard.'

Anh ấy trợn mắt và nói: 'Nhà tôi thì **trẻ con nên im lặng và không nên nói**.'

Whenever we got too noisy at the table, Dad would remind us: 'children should be seen and not heard.'

Mỗi khi chúng tôi làm ồn ở bàn ăn, bố lại nhắc nhở: '**trẻ con nên im lặng và không nên nói**'.

The old saying 'children should be seen and not heard' really doesn't fit modern parenting anymore.

Câu nói cũ '**trẻ con nên im lặng và không nên nói**' thực sự không còn hợp với việc nuôi dạy con hiện đại nữa.