¡Escribe cualquier palabra!

"child's play" en Vietnamese

chuyện trẻ conviệc dễ như bỡn

Definición

Việc rất dễ làm, không cần nhiều nỗ lực hay kỹ năng. Dùng cho những điều mà ai cũng có thể làm được.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dịch theo nghĩa đen. Dùng để chỉ công việc, hoạt động hoặc vấn đề thực sự dễ. Có thể thay bằng ‘dễ như ăn bánh’.

Ejemplos

Learning the alphabet is child's play for most children.

Học bảng chữ cái là **chuyện trẻ con** với hầu hết trẻ em.

Fixing this chair was child's play for my dad.

Sửa cái ghế này là **chuyện trẻ con** với bố tôi.

To him, solving this math problem is child's play.

Giải bài toán này với anh ấy là **việc dễ như bỡn**.

Compared to my last job, this one is child's play.

So với công việc trước đây, công việc này là **chuyện trẻ con**.

That test was child's play—I finished in ten minutes.

Bài kiểm tra đó **việc dễ như bỡn**—tôi làm xong trong mười phút.

After all that training, running five miles is child's play for her now.

Sau tất cả quá trình tập luyện, giờ chạy năm dặm với cô ấy là **chuyện trẻ con**.