"chide" en Vietnamese
Definición
Nói trách nhẹ hoặc nhắc nhở ai đó khi họ làm điều gì sai hoặc mắc lỗi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trang trọng, nhẹ nhàng hơn so với 'mắng' hay 'khiển trách'; thường dùng trong văn học hoặc giao tiếp lịch sự. Hay dùng với 'vì': 'khiển trách ai vì làm gì'.
Ejemplos
The teacher chided the student for being late.
Cô giáo đã **khiển trách** học sinh vì đi học muộn.
His mother chided him for forgetting to call home.
Mẹ anh ấy đã **khiển trách** vì quên gọi điện về nhà.
Please don’t chide me; I did my best.
Làm ơn đừng **khiển trách** tôi; tôi đã cố gắng hết sức.
She gently chided him for not listening to her advice.
Cô ấy nhẹ nhàng **khiển trách** anh vì không lắng nghe lời khuyên của cô.
My friends sometimes chide me when I forget their birthdays.
Đôi khi bạn bè tôi **khiển trách** tôi khi tôi quên sinh nhật của họ.
Instead of getting angry, she just chided him with a smile.
Thay vì nổi giận, cô ấy chỉ **khiển trách** anh với một nụ cười.