"chew the fat" en Vietnamese
Definición
Trò chuyện thoải mái, thân mật và kéo dài, thường không bàn về vấn đề quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân. Không dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc văn bản trang trọng. "Tám chuyện" là cách nói phổ biến nhất.
Ejemplos
Let's sit and chew the fat for a while after dinner.
Sau bữa tối, hãy ngồi xuống và **tám chuyện** một lúc nhé.
They met in the park to chew the fat and relax.
Họ gặp nhau ở công viên để **tám chuyện** và thư giãn.
My grandparents love to chew the fat with their neighbors.
Ông bà tôi rất thích **tám chuyện** với hàng xóm.
We spent hours just chewing the fat about old times.
Chúng tôi đã **tám chuyện** về những kỷ niệm xưa hàng giờ liền.
On Friday nights, the guys gather at the bar to chew the fat.
Tối thứ sáu, các anh em tụ tập ở quán bar để **tám chuyện**.
It’s nice to chew the fat and catch up with old friends once in a while.
Thỉnh thoảng **tám chuyện** và hỏi thăm bạn cũ cũng thấy vui.