¡Escribe cualquier palabra!

"chesty" en Vietnamese

ngực nởcó đờm ở ngực

Definición

Từ này dùng để miêu tả người có vòng ngực lớn, hoặc người bị nặng ngực do mắc bệnh cảm, ho có đờm.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Chesty cough' là ho có đờm. Dùng trong giao tiếp thông thường, hạn chế dùng khi miêu tả ngoại hình trong bối cảnh trang trọng.

Ejemplos

She has a chesty cough.

Cô ấy bị ho **có đờm ở ngực**.

After getting sick, he felt very chesty.

Sau khi bị bệnh, anh ấy cảm thấy **ngực nặng**.

That actor is quite chesty.

Nam diễn viên đó khá **ngực nở**.

I always feel more chesty when the weather changes.

Tôi luôn cảm thấy **nặng ngực** hơn khi thời tiết thay đổi.

"You sound a bit chesty — are you coming down with something?"

"Nghe giọng bạn hơi **nặng ngực** đấy — bạn sắp ốm à?"

That athlete's chesty build gives him an advantage in swimming.

Thân hình **ngực nở** của vận động viên đó giúp anh ấy có lợi thế khi bơi lội.