"cherry on top" en Vietnamese
Definición
Một chi tiết nhỏ hoặc đặc điểm bổ sung làm cho điều gì đó vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Thường đi với 'the cherry on top'. Không liên quan đến trái anh đào thật.
Ejemplos
Winning the game was amazing, and the trophy was the cherry on top.
Thắng trận đã tuyệt vời, chiếc cúp chính là **điểm nhấn hoàn hảo**.
The free dessert was the cherry on top of a great meal.
Món tráng miệng miễn phí là **điểm nhấn hoàn hảo** cho bữa ăn tuyệt vời.
Her smile was the cherry on top of a perfect day.
Nụ cười của cô ấy là **điểm nhấn hoàn hảo** cho một ngày trọn vẹn.
The beach was beautiful, but the sunset was the real cherry on top.
Bãi biển rất đẹp, nhưng hoàng hôn mới là **điểm nhấn hoàn hảo**.
I loved the concert, and seeing my favorite band was just the cherry on top.
Tôi rất thích buổi hòa nhạc và việc được thấy ban nhạc yêu thích thực sự là **điểm nhấn hoàn hảo**.
Getting a day off after the exam was the cherry on top of my week.
Được nghỉ một ngày sau kỳ thi là **điểm nhấn hoàn hảo** của tuần này đối với tôi.