¡Escribe cualquier palabra!

"cheerfully" en Vietnamese

vui vẻhớn hở

Definición

Làm điều gì đó với tinh thần vui tươi, lạc quan và đầy năng lượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'smile', 'greet', 'help'. Là trạng từ, không phải tính từ.

Ejemplos

She greeted her friends cheerfully every morning.

Cô ấy chào bạn bè một cách **vui vẻ** mỗi sáng.

The children cheerfully helped clean the classroom.

Bọn trẻ đã **vui vẻ** giúp dọn dẹp lớp học.

He cheerfully accepted the invitation to the party.

Anh ấy đã **vui vẻ** nhận lời mời đến bữa tiệc.

"No problem!" she replied cheerfully, grabbing her coat.

"Không sao đâu!" cô ấy **vui vẻ** trả lời, cầm lấy áo khoác.

Despite the rain, the team worked cheerfully all afternoon.

Dù trời mưa, nhóm vẫn làm việc **vui vẻ** suốt buổi chiều.

The receptionist answered the phone cheerfully, making everyone feel welcome.

Lễ tân trả lời điện thoại **vui vẻ**, khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.