¡Escribe cualquier palabra!

"cheer on" en Vietnamese

cổ vũđộng viên

Definición

Thể hiện sự ủng hộ cho ai đó bằng cách cổ vũ, hò reo hoặc khích lệ, đặc biệt trong các trận đấu hay cuộc thi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'cheer on' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bạn bè. Thường đi kèm người hoặc đội được cổ vũ (vd: 'cheer on đội của chúng ta'). Có thể dùng cho cả các mục tiêu ngoài thể thao.

Ejemplos

We went to the stadium to cheer on our favorite team.

Chúng tôi đã đến sân vận động để **cổ vũ** cho đội yêu thích của mình.

Her friends came to the race to cheer on Maya.

Bạn bè cô ấy đã đến cuộc đua để **cổ vũ** Maya.

The crowd started to cheer on the runners as they passed.

Đám đông bắt đầu **cổ vũ** các vận động viên khi họ chạy qua.

We're all going to the finals to cheer on Jenny—she's worked so hard.

Tất cả chúng tôi sẽ đến chung kết để **cổ vũ** cho Jenny — cô ấy đã nỗ lực rất nhiều.

Even if you don’t win, we’ll still be there to cheer you on.

Dù bạn không thắng, chúng tôi vẫn sẽ **cổ vũ bạn**.

His parents always cheer him on at every swim meet.

Bố mẹ anh ấy luôn **cổ vũ** cho anh ấy ở mọi giải bơi.