"check the math" en Vietnamese
Definición
Xem lại hoặc thực hiện lại phép tính để đảm bảo kết quả đúng. Dùng cả trong học tập và cuộc sống hàng ngày.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cho kiểm tra chi tiêu, bảng điểm, hay bất kỳ phép tính nào thấy không chắc chắn. Thường dùng khi thấy kết quả lạ.
Ejemplos
Can you check the math on this addition problem?
Bạn có thể **kiểm tra phép tính** của bài toán cộng này không?
She always checks the math before submitting her homework.
Cô ấy luôn **kiểm tra phép tính** trước khi nộp bài tập về nhà.
Let's check the math to make sure it's correct.
Hãy cùng **kiểm tra phép tính** để đảm bảo đúng nhé.
Wait, that total looks off. Did you check the math?
Đợi đã, tổng này có vẻ sai. Bạn đã **kiểm tra phép tính** chưa?
If it doesn't add up, maybe you should check the math again.
Nếu kết quả không đúng, bạn nên **kiểm tra phép tính** lại.
I'll double-check, but can someone else also check the math just in case?
Tôi sẽ kiểm tra lại, nhưng ai đó cũng **kiểm tra phép tính** giúp nhé, để chắc ăn.