"check that" en Vietnamese
Definición
Xem hoặc kiểm tra để xác định một điều gì đó có đúng, chính xác hay hoạt động bình thường không. Thường dùng trong hướng dẫn hoặc yêu cầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'kiểm tra rằng' và 'đảm bảo rằng' thường được dùng trong hướng dẫn hay yêu cầu. Sau đó thường là một mệnh đề cụ thể. 'Đảm bảo rằng' nghe trang trọng hơn. Với việc lặp đi lặp lại, chỉ dùng 'kiểm tra'.
Ejemplos
Please check that the windows are closed before you leave.
Trước khi đi, vui lòng **kiểm tra rằng** các cửa sổ đã đóng.
Can you check that the lights are off?
Bạn có thể **kiểm tra rằng** đèn đã tắt không?
Always check that you have your keys before locking the door.
Luôn **kiểm tra rằng** bạn đã cầm theo chìa khóa trước khi khóa cửa.
I'll check that everything is ready for the meeting.
Tôi sẽ **kiểm tra rằng** mọi thứ đã sẵn sàng cho cuộc họp.
Could you check that he's sent the email already?
Bạn có thể **kiểm tra rằng** anh ấy đã gửi email chưa?
Don’t forget to check that you’ve saved your work!
Đừng quên **kiểm tra rằng** bạn đã lưu lại công việc nhé!