¡Escribe cualquier palabra!

"cheat out of" en Indonesian

lừa lấylừa cướp

Definición

Lừa ai đó để họ mất đi hoặc không nhận được điều đáng ra thuộc về họ, thường bằng cách không trung thực.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng theo cấu trúc 'cheat someone out of something' (ví dụ: 'cheat her out of money'). Mang tính không chính thức, nhấn mạnh sự gian lận hoặc bất công, không dùng cho chuyện tình cảm.

Ejemplos

He tried to cheat me out of my pay.

Anh ấy đã cố **lừa lấy** tiền lương của tôi.

The company cheated customers out of refunds.

Công ty đã **lừa lấy** tiền hoàn của khách hàng.

They cheated her out of her inheritance.

Họ đã **lừa lấy** phần thừa kế của cô ấy.

Don't let them cheat you out of what you deserve.

Đừng để họ **lừa lấy** những gì bạn xứng đáng nhận.

I can't believe they cheated him out of first place.

Tôi không thể tin họ đã **lừa lấy** vị trí nhất của anh ấy.

She felt cheated out of her chance to speak.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **lừa cướp** mất cơ hội được nói.