"cheapen" en Vietnamese
Definición
Khiến cho cái gì đó trở nên rẻ hơn hoặc mất giá trị, ý nghĩa hay tầm quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa làm giảm giá trị (danh tiếng, ý nghĩa) nhiều hơn là chỉ giảm giá tiền. Ví dụ: 'cheapen yourself' là làm giảm giá trị bản thân.
Ejemplos
They want to cheapen the cost of medicine.
Họ muốn **làm giảm giá** thuốc.
Adding cheap materials can cheapen the product.
Thêm vật liệu rẻ tiền có thể **làm giảm giá trị** sản phẩm.
Don't cheapen your work by rushing.
Đừng **làm giảm giá trị** công việc của bạn chỉ vì vội vàng.
He didn't want to cheapen himself by arguing online.
Anh ấy không muốn **làm giảm giá trị bản thân** khi tranh cãi trên mạng.
The company won't cheapen its brand by making low-quality products.
Công ty sẽ không **làm giảm giá trị thương hiệu** của mình bằng việc sản xuất hàng kém chất lượng.
Some people think reality TV cheapens our culture.
Một số người cho rằng truyền hình thực tế **làm giảm giá trị** văn hoá của chúng ta.