¡Escribe cualquier palabra!

"chateaux" en Vietnamese

lâu đàibiệt thự lớn kiểu Pháp

Definición

Những lâu đài hoặc biệt thự lớn ở vùng nông thôn Pháp, thường sang trọng và nổi tiếng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'chateaux' là số nhiều tiếng Pháp, thường gặp trong văn cảnh lịch sử hoặc du lịch khi nói về các lâu đài nổi tiếng ở Pháp. Đặc biệt nổi tiếng tại vùng Bordeaux và Loire.

Ejemplos

Many tourists visit the chateaux in the Loire Valley.

Nhiều du khách đến thăm các **lâu đài** ở thung lũng Loire.

The region is famous for its beautiful chateaux.

Khu vực này nổi tiếng với những **lâu đài** đẹp.

We saw several chateaux during our trip to France.

Chúng tôi đã thấy một vài **lâu đài** trong chuyến đi tới Pháp.

Some chateaux have been turned into luxury hotels or museums.

Một số **lâu đài** đã được chuyển thành khách sạn sang trọng hoặc bảo tàng.

Wine lovers often dream of visiting the famous chateaux of Bordeaux.

Những người yêu rượu vang thường mơ ước được thăm các **lâu đài** nổi tiếng ở Bordeaux.

We booked a tour that takes us inside three historic chateaux.

Chúng tôi đã đặt tour tham quan bên trong ba **lâu đài** lịch sử.