"chasseur" en Vietnamese
Definición
'Chasseur' là từ tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ loại sốt nấm và cà chua trong ẩm thực Pháp. Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng cho nhân viên khách sạn hoặc nghĩa là 'thợ săn' trong tiếng Pháp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng kiểu Pháp với nghĩa là sốt. Hiếm khi dùng với nghĩa 'thợ săn'. Trong khách sạn cao cấp, từ này có thể chỉ nhân viên hỗ trợ khách như bellboy.
Ejemplos
The chef made a special chicken chasseur for dinner.
Đầu bếp đã làm món gà **chasseur** đặc biệt cho bữa tối.
The hotel chasseur helped us with our bags.
**Chasseur** của khách sạn đã giúp chúng tôi mang hành lý.
‘Chasseur’ means ‘hunter’ in French.
'**Chasseur**' nghĩa là 'thợ săn' trong tiếng Pháp.
I ordered steak chasseur because I love the mushroom sauce.
Tôi đã gọi món bò **chasseur** vì tôi rất thích sốt nấm.
The chasseur greeted us at the hotel entrance and quickly called a taxi.
**Chasseur** đã chào đón chúng tôi ở lối vào khách sạn và nhanh chóng gọi taxi.
Even though it's a French word, you'll see ‘chasseur’ on menus at fancy restaurants.
Dù là từ tiếng Pháp, bạn vẫn sẽ thấy '**chasseur**' trên thực đơn của các nhà hàng sang trọng.