"chasm" en Vietnamese
Definición
Một lỗ hoặc khe rất sâu, rộng trong mặt đất; cũng có thể chỉ sự khác biệt lớn giữa hai nhóm, ý tưởng hoặc con người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường gặp trong sách vở và báo chí. Dùng mô tả hố sâu thật hoặc khoảng cách lớn về cảm xúc, xã hội. Không giống 'canyon' (một loại vực) hay 'gap' (nhỏ hơn).
Ejemplos
There was a deep chasm between the two mountains.
Giữa hai ngọn núi có một **vực sâu**.
Be careful not to fall into the chasm.
Cẩn thận kẻo rơi xuống **vực sâu**.
A chasm separated the two villages.
Một **vực sâu** chia cắt hai ngôi làng.
There’s a real chasm between rich and poor in many cities.
Ở nhiều thành phố có một **khoảng cách lớn** giữa người giàu và người nghèo.
Their argument revealed a chasm in their beliefs.
Cuộc tranh luận của họ làm lộ ra một **khoảng cách lớn** trong niềm tin của họ.
After the storm, a massive chasm had opened up in the road.
Sau cơn bão, một **hố sâu** khổng lồ xuất hiện trên đường.