"charge at" en Vietnamese
Definición
Chạy hoặc di chuyển nhanh về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường theo cách hung hăng hoặc tấn công.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Charge at' thường nói về ai hoặc động vật tấn công nhanh, bất ngờ. Mang tính không chính thức, không áp dụng cho hành động chậm hay hiền lành.
Ejemplos
The bull charged at the red cloth.
Con bò tót **lao vào** tấm vải đỏ.
The dog suddenly charged at the stranger.
Con chó đột ngột **lao vào** người lạ.
The children laughed when the goose charged at them.
Bọn trẻ cười khi con ngỗng **lao vào** chúng.
He panicked when the angry man charged at him in the alley.
Anh ta hoảng loạn khi người đàn ông tức giận **lao vào** anh trong hẻm.
As soon as the referee blew the whistle, the players charged at the ball.
Ngay khi trọng tài thổi còi, các cầu thủ **lao vào** bóng.
Don’t charge at the door—someone might be standing behind it!
Đừng **lao vào** cửa — có thể có ai đó phía sau!