¡Escribe cualquier palabra!

"chantey" en Vietnamese

bài hát thủy thủchantey

Definición

Bài hát thủy thủ là một loại bài hát truyền thống mà các thủy thủ hát khi làm việc trên tàu để giúp phối hợp nhịp nhàng và giữ tinh thần lạc quan.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Bài hát thủy thủ' thường xuất hiện trong lĩnh vực âm nhạc hoặc lịch sử, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể gặp dạng 'sea chantey' hoặc 'shanty'.

Ejemplos

The sailors sang a chantey as they raised the sails.

Các thủy thủ hát một **bài hát thủy thủ** khi họ kéo buồm lên.

A chantey often has a strong, catchy rhythm.

Một **bài hát thủy thủ** thường có nhịp điệu mạnh mẽ, dễ nhớ.

The museum played a recording of a famous chantey.

Bảo tàng phát một bản ghi âm **bài hát thủy thủ** nổi tiếng.

You can still hear a lively chantey at some maritime festivals.

Bạn vẫn có thể nghe một **bài hát thủy thủ** sôi động ở một số lễ hội hàng hải.

Not every chantey told a story, but many were full of humor and adventure.

Không phải **bài hát thủy thủ** nào cũng kể chuyện, nhưng nhiều bài lại rất hài hước và đầy phiêu lưu.

He learned to sing a chantey from an old sailor he met in the harbor.

Anh ấy đã học được cách hát một **bài hát thủy thủ** từ một thủy thủ già mà anh gặp ở cảng.