"changed" en Vietnamese
Definición
Không còn giống như trước; trở nên khác sau một quá trình, hành động hoặc thời gian.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Changed' là dạng quá khứ hoặc phân từ hai của 'change'. Thường đi với 'has/have/had' ('has changed'). Dùng với danh từ như 'changed man', 'changed situation'. Không dùng thay cho 'exchanged' (đổi/tráo).
Ejemplos
He changed his shirt after the game.
Sau trận đấu, anh ấy đã **thay** áo sơ mi.
The weather has changed a lot this week.
Thời tiết tuần này đã **thay đổi** nhiều.
My phone number has changed.
Số điện thoại của tôi đã **thay đổi**.
She’s a changed person since moving to the city.
Cô ấy là một người **đã thay đổi** kể từ khi chuyển đến thành phố.
By the time I got there, everything had changed.
Khi tôi đến nơi, mọi thứ đã **thay đổi**.
The rules have changed, so pay attention next time.
Các quy tắc đã **thay đổi**, vì vậy hãy chú ý lần sau.