¡Escribe cualquier palabra!

"change out of" en Vietnamese

thay (quần áo) ra

Definición

Cởi bộ quần áo đang mặc và mặc bộ khác, thường vì quần áo cũ bị bẩn, ướt hoặc không phù hợp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với quần áo, khi muốn thay bộ đang mặc bằng bộ khác cho phù hợp hoặc thoải mái hơn. Ví dụ: 'change out of your uniform' (thay đồng phục ra). Không dùng cho các tình huống thay đổi chung chung.

Ejemplos

I need to change out of these dirty pants.

Tôi cần **thay** chiếc quần bẩn này **ra**.

She changed out of her wet clothes after the rain.

Sau khi mưa, cô ấy đã **thay** quần áo ướt **ra**.

Before dinner, please change out of your school uniform.

Trước khi ăn tối, hãy **thay** đồng phục **ra** nhé.

He likes to change out of his work clothes the moment he gets home.

Anh ấy thích **thay** đồ đi làm **ra** ngay khi vừa về nhà.

Let me change out of these jeans and then we can go.

Để tôi **thay** chiếc quần jeans này **ra** rồi đi nhé.

You should change out of those muddy shoes before coming inside.

Bạn nên **thay** đôi giày dính bùn **ra** trước khi vào nhà.