¡Escribe cualquier palabra!

"champers" en Vietnamese

sâm panh (thân mật)

Definición

‘Champers’ là cách nói thân mật, kiểu Anh, chỉ rượu sâm panh—thức uống có gas dùng để chúc mừng hoặc trong các buổi tiệc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ phù hợp trong hoàn cảnh thân mật giữa bạn bè, không dùng trong văn bản trang trọng. Hay đi với cụm 'a glass of champers', 'let's have some champers'. Không dùng cho đồ uống không cồn.

Ejemplos

We opened a bottle of champers for her birthday.

Chúng tôi đã khui một chai **sâm panh** cho sinh nhật của cô ấy.

They drank champers at the wedding party.

Họ đã uống **sâm panh** trong tiệc cưới.

Would you like some champers?

Bạn có muốn một ít **sâm panh** không?

Nothing says celebration like a glass of champers!

Không gì bằng một ly **sâm panh** để chúc mừng!

We ended the year with a bit of champers and good company.

Chúng tôi đã kết thúc năm với một chút **sâm panh** và bạn bè tốt.

Bring out the champers—we have great news to celebrate!

Mang **sâm panh** ra đi — có tin tuyệt vời để ăn mừng!