¡Escribe cualquier palabra!

"champaign" en Vietnamese

đồng bằng

Definición

Champaign là vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, thường được phủ bằng cỏ hoặc cây trồng; gần giống như đồng bằng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Champaign' là từ cổ, hiếm gặp, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học xưa. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'đồng bằng'.

Ejemplos

The farmers worked in the wide champaign.

Những người nông dân làm việc trên **đồng bằng** rộng lớn.

Deer run across the green champaign every morning.

Những con nai chạy băng qua **đồng bằng** xanh mỗi sáng.

They built a village on the champaign.

Họ xây một ngôi làng trên **đồng bằng**.

Golden sunlight bathed the silent champaign before dusk.

Ánh nắng vàng bao phủ **đồng bằng** yên tĩnh trước hoàng hôn.

Travelers rested on the vast champaign, enjoying the open view.

Những người lữ khách nghỉ chân trên **đồng bằng** mênh mông, tận hưởng quang cảnh rộng mở.

Old poems often describe armies marching over the champaign.

Những bài thơ cũ thường miêu tả quân đội hành quân trên **đồng bằng**.