¡Escribe cualquier palabra!

"chambered" en Vietnamese

có ngăncó buồng

Definición

Có một hoặc nhiều buồng hoặc khoang tách biệt bên trong, thường dùng để mô tả cấu tạo vật thể, sinh vật hoặc máy móc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả như 'tim có nhiều buồng', 'vỏ có khoang'. Không dùng cho phòng ở.

Ejemplos

A snail has a chambered shell.

Ốc sên có vỏ **có ngăn**.

Birds have chambered hearts to help them fly.

Chim có tim **có buồng** giúp chúng bay được.

The old clock has a chambered mechanism inside.

Chiếc đồng hồ cũ có cơ chế bên trong **có buồng**.

The scientist discovered a chambered cavity in the fossil.

Nhà khoa học phát hiện ra một khoang **có buồng** trong hóa thạch.

Their new design features a double-chambered water filter.

Thiết kế mới của họ có bộ lọc nước **có hai buồng**.

That’s a rare species with a uniquely chambered shell.

Đó là một loài hiếm với vỏ **có buồng** rất đặc biệt.